ức đoán
Định nghĩa
- Động từ:
- Đoán dựa trên suy luận, phỏng chừng: "ức đoán" là hành động suy luận, phỏng chừng một điều gì đó dựa trên những thông tin có sẵn hoặc suy nghĩ chủ quan, không có bằng chứng chắc chắn.
- Phỏng đoán, suy diễn: "ức đoán" thường được dùng để chỉ việc đưa ra nhận định về một sự việc, kết cục mà chưa có đủ cơ sở xác thực.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta phỏng chừng kết quả vụ kiện chỉ dựa trên lời đồn.)
- (Không nên suy diễn chủ quan về mục đích của người khác khi chưa có thông tin chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ức đoán sai lầm": sự phỏng đoán không chính xác, dẫn đến hiểu lầm.
- Những ức đoán sai lầm đã gây ra xung đột không đáng có. (Sự phỏng đoán không đúng đã tạo ra mâu thuẫn không cần thiết.)
"ức đoán chủ quan": suy luận dựa trên cảm tính cá nhân, thiếu khách quan.
- Đừng để ức đoán chủ quan làm sai lệch sự thật. (Đừng để suy luận cảm tính làm méo mó thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
Đoán (động từ): suy ra điều gì đó dựa trên dữ kiện.
- Tôi đoán trời sẽ mưa. (Tôi suy luận trời sẽ có mưa.)
Phỏng đoán (động từ): ước lượng, suy luận một cách gần đúng.
- Phỏng đoán của tôi là cô ấy sẽ đến muộn. (Suy luận gần đúng của tôi là cô ấy sẽ đến trễ.)
Từ đồng nghĩa
- Suy đoán: suy luận, phán đoán dựa trên lý trí.
- Phỏng chừng: ước lượng, đoán chừng.
- Đoán chừng: phỏng đoán không chắc chắn.
Thành ngữ liên quan
- Ức đoán mò: phỏng đoán một cách vô căn cứ, không có cơ sở.
- Đừng ức đoán mò như vậy, hãy tìm hiểu kỹ đã. (Đừng phỏng đoán vô căn cứ, hãy tìm hiểu cặn kẽ trước.)